728x90 / 970x90

Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Singapore hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Singapore hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ISK sang SGD

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Đô la Singapore 0.01060755 SGD
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.01059998 Hiện tại $0.01060755 Cao nhất $0.01061909
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Singapore

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/SGD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang SGD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01060755 SGD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000027 SGD
-0.26%
7 ngày qua
+0.00002 SGD
+0.18%
30 ngày qua
+0.000108 SGD
+1.03%
1 năm qua
-0.000061 SGD
-0.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01012268
Hôm nay
0.01060755
Cao nhất
0.01068053
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.31%
Tháng 10
-2.67%
Tháng 11
+0.88%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
+1.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/SGD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang SGD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01039184 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01020832 SGD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.00939185 – 0.01085808 SGD
Năm biến động -8.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00974892 SGD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.00912219 – 0.01034967 SGD
Năm biến động +2.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00968724 SGD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00940135 – 0.00987372 SGD
Năm ổn định +1.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01020566 SGD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.00952519 – 0.01068053 SGD
Năm biến động +4.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01039184 SGD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01014648 – 0.01064309 SGD
ISK tăng giá +3.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.