728x90 / 970x90
Tỷ giá Króna Iceland sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ISK sang XDR
Cập nhật
1
ISK
=
0.00607121
XDR
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ISK = SDR0.00607121 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = kr164.71191787 ISK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SDR0.00607121
Hiện tại
SDR0.00607121
Cao nhất
SDR0.00608583
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang XDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00607121 XDR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000016 XDR
-0.26%
7 ngày qua
+0.000009 XDR
+0.15%
30 ngày qua
+0.000053 XDR
+0.89%
1 năm qua
+0.000336 XDR
+5.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.00546701 Hôm nay
0.00607121 Cao nhất
0.00610415
0.00546701 Hôm nay
0.00607121 Cao nhất
0.00610415
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.90%
Tháng 10
-2.50%
Tháng 11
+0.49%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+1.26%
Tháng 7
+5.15%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang XDR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00577429 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00540103 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00485425
–
0.00574068
XDR
Năm biến động
-3.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00543898 XDR
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.00514804
–
0.00578307
XDR
Năm biến động
+3.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00545914 XDR
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.00532412
–
0.005589
XDR
Năm ổn định
+0.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00562904 XDR
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.00537829
–
0.00624017
XDR
Năm biến động
+0.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00577429 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00551523
–
0.00610415
XDR
ISK tăng giá
+9.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.