Tỷ giá Jersey Pound sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Jersey Pound được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JEP sang BWP
Cập nhật
1
JEP
=
18.04758582
BWP
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JEP = P18.04758582 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = £0.05540907 JEP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P18.04758582
Hiện tại
P18.04758582
Cao nhất
P18.14116976
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá JEP sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JEP sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.04758582 BWP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001831 BWP
-0.01%
7 ngày qua
-0.029205 BWP
-0.16%
30 ngày qua
-0.189463 BWP
-1.04%
1 năm qua
-0.986014 BWP
-5.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
17.54314805 Hôm nay
18.04758582 Cao nhất
19.20969739
17.54314805 Hôm nay
18.04758582 Cao nhất
19.20969739
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-7.27%
Tháng 10
+7.16%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
-1.84%
Tháng 2
+3.49%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-1.70%
Tháng 5
-0.54%
Tháng 6
+1.94%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JEP sang BWP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 18.12237076 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.25578215 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.28140505
–
16.1016963
BWP
Năm biến động
-2.73%
2023
Tỷ giá trung bình
16.6139017 BWP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
15.24149391
–
17.42212485
BWP
Năm biến động
+10.80%
2024
Tỷ giá trung bình
17.32534469 BWP
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
16.86723075
–
17.80434199
BWP
Năm ổn định
+2.17%
2025
Tỷ giá trung bình
17.94121546 BWP
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
17.00568751
–
19.42497785
BWP
Năm biến động
+1.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.12237076 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.62891162
–
19.20969739
BWP
Năm ổn định
+1.96%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.