728x90 / 970x90

Tỷ giá Jersey Pound sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Jersey Pound được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JEP sang CNY

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Nhân dân tệ 8.87623766 CNY
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥8.87623766 Hiện tại ¥8.87623766 Cao nhất ¥8.90666235
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá JEP sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JEP sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.87623766 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.011351 CNY
-0.13%
7 ngày qua
-0.076117 CNY
-0.85%
30 ngày qua
-0.232123 CNY
-2.55%
1 năm qua
-0.688031 CNY
-7.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
8.86981988
Hôm nay
8.87623766
Cao nhất
9.62979835
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.50%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
+0.69%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
-2.80%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
-1.85%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-2.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JEP sang CNY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 9.47656719 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JEP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.30363993 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.64953018 – 8.71867216 CNY
Năm biến động -2.97%
2023
Tỷ giá trung bình 8.80044397 CNY
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
8.15863235 – 9.39013373 CNY
Năm biến động +7.99%
2024
Tỷ giá trung bình 9.17264813 CNY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
8.78482704 – 9.44609081 CNY
Năm ổn định +1.37%
2025
Tỷ giá trung bình 9.47656719 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.84105948 – 9.84743536 CNY
JEP tăng giá +3.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.13861752 CNY
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
8.86981988 – 9.62979835 CNY
JEP giảm giá -5.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.