Tỷ giá Đô la Jamaica sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Jamaica được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JMD sang STD

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Dobra São Tomé và Príncipe 140.71936115 STD
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Db140.66903759 Hiện tại Db140.71936115 Cao nhất Db140.74328559
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá JMD sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JMD sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
140.71936115 STD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.022856 STD
+0.02%
7 ngày qua
-0.521728 STD
-0.37%
30 ngày qua
+0.916592 STD
+0.66%
1 năm qua
+1.654791 STD
+1.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
138.22494991
Hôm nay
140.71936115
Cao nhất
143.38249392
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.25%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
+1.03%
Tháng 12
+1.47%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JMD sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 146.65527213 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 144.55611297 STD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
133.86053016 – 156.10013006 STD
Năm biến động +9.45%
2023
Tỷ giá trung bình 146.65527213 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
142.28084253 – 152.58218449 STD
JMD giảm giá -4.32%
2024
Tỷ giá trung bình 142.50648275 STD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
139.65686298 – 145.72500748 STD
Năm ổn định -0.83%
2025
Tỷ giá trung bình 140.04726743 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
138.22494991 – 143.33644396 STD
Năm ổn định -1.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 141.23186837 STD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
139.80276904 – 143.38249392 STD
Năm ổn định +0.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.