728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Jordan sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Jordan được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JOD sang PKR

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Rupee Pakistan 391.39633286 PKR
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨390.82518759 Hiện tại ₨391.39633286 Cao nhất ₨391.39633286
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá JOD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JOD sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
391.39633286 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.427142 PKR
+0.11%
7 ngày qua
+0.620874 PKR
+0.16%
30 ngày qua
-0.070522 PKR
-0.02%
1 năm qua
-7.353647 PKR
-1.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
390.26488011
Hôm nay
391.39633286
Cao nhất
400.49253456
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.47%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JOD sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 397.15376899 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 288.6072167 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
245.91188717 – 339.57676587 PKR
Năm biến động +27.08%
2023
Tỷ giá trung bình 394.0866047 PKR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
319.3721496 – 435.10593278 PKR
Năm biến động +23.21%
2024
Tỷ giá trung bình 392.74741276 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
389.92172754 – 397.33652762 PKR
Năm ổn định -0.11%
2025
Tỷ giá trung bình 397.15376899 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
391.07724542 – 413.49450803 PKR
Năm ổn định +0.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 392.63045617 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
390.26488011 – 397.7548378 PKR
Năm ổn định -0.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.