Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Bahamas hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang BSD
Cập nhật
1
JPY
=
0.00636129
BSD
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = $0.00636129 BSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BSD = ¥157.20071053 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.00634115
Hiện tại
$0.00636129
Cao nhất
$0.00637059
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Bahamas
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/BSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang BSD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00636129 BSD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00002 BSD
+0.31%
7 ngày qua
+0.00001 BSD
+0.16%
30 ngày qua
+0.000116 BSD
+1.85%
1 năm qua
-0.0004 BSD
-5.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.00610296 Hôm nay
0.00636129 Cao nhất
0.00680237
0.00610296 Hôm nay
0.00636129 Cao nhất
0.00680237
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.53%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/BSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang BSD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00765682 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00765682 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00666125
–
0.00879718
BSD
Năm biến động
-12.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00713276 BSD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.00659265
–
0.00782592
BSD
Năm biến động
-7.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0066094 BSD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00618806
–
0.00710778
BSD
Năm biến động
-10.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00668854 BSD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.0063169
–
0.00710535
BSD
Năm biến động
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00631656 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00610296
–
0.00656584
BSD
Năm ổn định
-0.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.