728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Ai Cập hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang EGP
Cập nhật
1
JPY
=
0.33091796
EGP
+0.75% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = £0.33091796 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = ¥3.02189705 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£0.33068367
Hiện tại
£0.33091796
Cao nhất
£0.33172351
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang EGP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33091796 EGP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002463 EGP
+0.75%
7 ngày qua
+0.002989 EGP
+0.91%
30 ngày qua
+0.019873 EGP
+6.39%
1 năm qua
+0.007422 EGP
+2.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.2959726 Hôm nay
0.33091796 Cao nhất
0.34413269
0.2959726 Hôm nay
0.33091796 Cao nhất
0.34413269
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.12%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
-0.52%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+12.56%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-3.80%
Tháng 5
-7.27%
Tháng 6
+7.60%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+4.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang EGP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.32948968 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1458938 EGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13065307
–
0.18856837
EGP
Năm biến động
+38.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2185242 EGP
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.18902429
–
0.23656392
EGP
Năm biến động
+16.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.29935288 EGP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.20513279
–
0.34383842
EGP
Năm biến động
+46.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32948968 EGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.301042
–
0.36032876
EGP
Năm biến động
-5.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.32059666 EGP
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.2959726
–
0.34413269
EGP
Năm biến động
+8.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.