728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang GIP
Cập nhật
1
JPY
=
0.00479546
GIP
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = £0.00479546 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = ¥208.53058008 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£0.00479013
Hiện tại
£0.00479546
Cao nhất
£0.00480345
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang GIP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00479546 GIP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000009 GIP
+0.18%
7 ngày qua
+0.000036 GIP
+0.75%
30 ngày qua
+0.000182 GIP
+3.93%
1 năm qua
-0.000233 GIP
-4.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.00455619 Hôm nay
0.00479546 Cao nhất
0.00505437
0.00455619 Hôm nay
0.00479546 Cao nhất
0.00505437
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.12%
Tháng 10
-1.92%
Tháng 11
-2.64%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+1.71%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
+3.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang GIP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00618389 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00618389 GIP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00583533
–
0.0066152
GIP
Năm biến động
-1.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00573814 GIP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.00530559
–
0.00639952
GIP
Năm biến động
-11.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00517115 GIP
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.00481601
–
0.00557597
GIP
Năm biến động
-8.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00507395 GIP
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00473022
–
0.00535877
GIP
Năm biến động
-6.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00470755 GIP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00455619
–
0.00481298
GIP
Năm ổn định
+1.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.