Tỷ giá Yên Nhật sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang GMD

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Dalasi Gambia 0.46990992 GMD
+0.81% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất D0.46913456 Hiện tại D0.46990992 Cao nhất D0.47083941
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46990992 GMD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003785 GMD
+0.81%
7 ngày qua
+0.003107 GMD
+0.67%
30 ngày qua
+0.007746 GMD
+1.68%
1 năm qua
-0.028707 GMD
-5.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.44728337
Hôm nay
0.46990992
Cao nhất
0.50337571
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.47%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
+0.45%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-2.13%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
+3.95%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang GMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.48275537 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42316413 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.37620909 – 0.47248583 GMD
Năm biến động +3.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44396221 GMD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.40961288 – 0.48657659 GMD
Năm biến động +0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45485196 GMD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.41939567 – 0.50109815 GMD
Năm biến động -4.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.48275537 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.44609383 – 0.50980891 GMD
Năm biến động +3.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46393293 GMD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.44728337 – 0.48141637 GMD
Năm ổn định -0.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.