Tỷ giá Yên Nhật sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang SLE
Cập nhật
1
JPY
=
0.15652228
SLE
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = Le0.15652228 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ¥6.38886687 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Le0.15599239
Hiện tại
Le0.15652228
Cao nhất
Le0.15686349
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15652228 SLE
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000302 SLE
+0.19%
7 ngày qua
-0.000031 SLE
-0.02%
30 ngày qua
+0.002728 SLE
+1.77%
1 năm qua
-0.000939 SLE
-0.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.14098441 Hôm nay
0.15652228 Cao nhất
0.16042205
0.14098441 Hôm nay
0.15652228 Cao nhất
0.16042205
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.03%
Tháng 10
-2.25%
Tháng 11
+3.85%
Tháng 12
+2.46%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.35%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-8.50%
Tháng 6
+2.19%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+1.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang SLE.
435 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1545525 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.1539252 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14494651
–
0.15912295
SLE
Năm ổn định
-2.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1545525 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14098441
–
0.16042205
SLE
Năm biến động
+2.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.