Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang TTD

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Đô la Trinidad và Tobago 0.04312171 TTD
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất TT$0.04306549 Hiện tại TT$0.04312171 Cao nhất TT$0.04320227
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04312171 TTD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000036 TTD
-0.08%
7 ngày qua
-0.000046 TTD
-0.11%
30 ngày qua
+0.000502 TTD
+1.18%
1 năm qua
-0.002811 TTD
-6.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.04145691
Hôm nay
0.04312171
Cao nhất
0.04616043
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.63%
Tháng 10
-1.64%
Tháng 11
-0.52%
Tháng 12
+1.13%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
-1.40%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
+2.93%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
+1.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang TTD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05198042 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05198042 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04490362 – 0.05971268 TTD
Năm biến động -12.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04839486 TTD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.04467052 – 0.05310485 TTD
Năm biến động -7.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0448508 TTD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.04189163 – 0.04830689 TTD
Năm biến động -10.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04538277 TTD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.04288933 – 0.04820554 TTD
Năm biến động +0.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04286602 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04145691 – 0.04459255 TTD
Năm ổn định -0.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.