728x90 / 970x90

Tỷ giá Yên Nhật sang Bạc Ounce hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang XAG

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Bạc Ounce 0.00010473 XAG
+4.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XAG0.00010301 Hiện tại XAG0.00010473 Cao nhất XAG0.00010486
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00010473 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000004 XAG
+4.02%
7 ngày qua
+0.00001 XAG
+10.95%
30 ngày qua
+0.000011 XAG
+11.60%
1 năm qua
-0.00004 XAG
-27.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00005578
Hôm nay
0.00010473
Cao nhất
0.0001448
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-7.32%
Tháng 10
-14.56%
Tháng 11
-19.57%
Tháng 12
-31.40%
Tháng 1
+36.65%
Tháng 2
+0.45%
Tháng 3
+2.85%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
+25.37%
Tháng 6
+6.38%
Tháng 7
-14.61%
Tháng 8
+7.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang XAG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00035266 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00035266 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00030429 – 0.00040095 XAG
Năm biến động -14.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0003053 XAG
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.00026699 – 0.00036597 XAG
Năm biến động -6.48%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00023724 XAG
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.00018939 – 0.00030595 XAG
Năm biến động -26.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00017592 XAG
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00008055 – 0.00023863 XAG
Năm biến động -59.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00009029 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00005578 – 0.00011086 XAG
Năm biến động +17.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.