728x90 / 970x90

Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Đô la Canada hôm nay

Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Đô la Canada hiển thị giá trị hiện tại của Som Kyrgyzstan được định giá bằng Đô la Canada. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KGS sang CAD

Cập nhật
Som Kyrgyzstan 1 KGS = Đô la Canada 0.01622469 CAD
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.01618843 Hiện tại $0.01622469 Cao nhất $0.01622685
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Đô la Canada

Theo dõi xu hướng tỷ giá KGS sang CAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KGS/CAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KGS sang CAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01622469 CAD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000038 CAD
+0.24%
7 ngày qua
+0.00014 CAD
+0.87%
30 ngày qua
+0.000325 CAD
+2.04%
1 năm qua
+0.000299 CAD
+1.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01542237
Hôm nay
0.01622469
Cao nhất
0.01627804
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.84%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
-1.94%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.95%
Tháng 3
-2.09%
Tháng 4
+1.42%
Tháng 5
+2.57%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-1.26%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KGS/CAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KGS sang CAD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.01600003 CAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KGS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01550766 CAD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.01221279 – 0.01724038 CAD
Năm biến động +6.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01537002 CAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01482861 – 0.0161374 CAD
KGS giảm giá -5.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01573758 CAD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.0148685 – 0.01660506 CAD
KGS tăng giá +11.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01600003 CAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0155195 – 0.01685179 CAD
KGS giảm giá -5.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01589257 CAD
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.01542237 – 0.01627804 CAD
KGS tăng giá +3.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.