728x90 / 970x90

Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Som Kyrgyzstan được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KGS sang MXN

Cập nhật
Som Kyrgyzstan 1 KGS = Peso Mexico 0.2056003 MXN
+1.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.20329013 Hiện tại $0.2056003 Cao nhất $0.206029
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá KGS sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KGS/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KGS sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2056003 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002801 MXN
+1.38%
7 ngày qua
+0.00775 MXN
+3.92%
30 ngày qua
+0.010787 MXN
+5.54%
1 năm qua
-0.003935 MXN
-1.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.19310891
Hôm nay
0.2056003
Cao nhất
0.21365913
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
-1.57%
Tháng 12
-3.07%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+5.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KGS/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KGS sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.23931983 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23931983 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19714132 – 0.25976469 MXN
Năm biến động -5.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20194358 MXN
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.18986018 – 0.23040979 MXN
Năm biến động -16.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21058994 MXN
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.18310921 – 0.23988393 MXN
Năm biến động +25.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21986701 MXN
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.20481189 – 0.24258588 MXN
Năm biến động -13.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1997298 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19310891 – 0.20742115 MXN
Năm ổn định -0.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.