Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Som Kyrgyzstan được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KGS sang PHP
Cập nhật
1
KGS
=
0.7164433
PHP
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KGS = ₱0.7164433 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = лв1.39578386 KGS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱0.71361997
Hiện tại
₱0.7164433
Cao nhất
₱0.7164433
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá KGS sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KGS/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KGS sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.7164433 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001792 PHP
+0.25%
7 ngày qua
+0.000663 PHP
+0.09%
30 ngày qua
+0.004379 PHP
+0.62%
1 năm qua
+0.048971 PHP
+7.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.65866216 Hôm nay
0.7164433 Cao nhất
0.71938248
0.65866216 Hôm nay
0.7164433 Cao nhất
0.71938248
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.82%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KGS/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KGS sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.69634346 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KGS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.64964998 PHP
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.50841785
–
0.73637722
PHP
Năm biến động
+8.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.63315672 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.61848185
–
0.66560629
PHP
KGS giảm giá
-4.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.65799959 PHP
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.61869321
–
0.69782811
PHP
Năm biến động
+7.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.65813471 PHP
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.63293304
–
0.67947395
PHP
Năm ổn định
+0.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.69634346 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.65866216
–
0.71938248
PHP
KGS tăng giá
+6.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.