Tỷ giá Riel Campuchia sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KHR sang STD

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Dobra São Tomé và Príncipe 5.48922651 STD
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Db5.48635804 Hiện tại Db5.48922651 Cao nhất Db5.49354043
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.48922651 STD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.015591 STD
+0.28%
7 ngày qua
-0.0045 STD
-0.08%
30 ngày qua
+0.013114 STD
+0.24%
1 năm qua
-0.065489 STD
-1.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.46990157
Hôm nay
5.48922651
Cao nhất
5.58958403
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
-0.21%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 5.5538519 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.42242729 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.11402136 – 5.80590821 STD
Năm biến động +6.56%
2023
Tỷ giá trung bình 5.49882189 STD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
5.33587129 – 5.70759424 STD
Năm ổn định -1.78%
2024
Tỷ giá trung bình 5.47297223 STD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
5.37503594 – 5.5669524 STD
Năm ổn định +1.78%
2025
Tỷ giá trung bình 5.5538519 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.45169235 – 5.64742037 STD
Năm ổn định +0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.5283664 STD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
5.46990157 – 5.58558911 STD
Năm ổn định -1.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.