728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Comoros sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang BGN
Cập nhật
1
KMF
=
0.00398108
BGN
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = лв0.00398108 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = CF251.18812826 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
лв0.00397228
Hiện tại
лв0.00398108
Cao nhất
лв0.00398108
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00398108 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000006 BGN
+0.14%
7 ngày qua
+0.000008 BGN
+0.19%
30 ngày qua
+0.000008 BGN
+0.21%
1 năm qua
+0.000004 BGN
+0.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
0.00392933 Hôm nay
0.00398108 Cao nhất
0.00402549
0.00392933 Hôm nay
0.00398108 Cao nhất
0.00402549
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.59%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
-0.13%
Tháng 12
+0.22%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00397989 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00397989 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00387167
–
0.00412018
BGN
Năm ổn định
+0.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00396965 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00389705
–
0.00402389
BGN
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00397196 BGN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00392501
–
0.00405137
BGN
Năm ổn định
-0.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00396932 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00382842
–
0.00407429
BGN
Năm ổn định
+0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00397028 BGN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.00392933
–
0.00401489
BGN
Năm ổn định
+0.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.