728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Canada hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Canada hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Đô la Canada. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KMF sang CAD

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Đô la Canada 0.00327673 CAD
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00327028 Hiện tại $0.00327673 Cao nhất $0.00327717
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Canada

Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang CAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/CAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang CAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00327673 CAD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000003 CAD
+0.10%
7 ngày qua
+0.000006 CAD
+0.17%
30 ngày qua
+0.000005 CAD
+0.16%
1 năm qua
-0.000046 CAD
-1.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00318172
Hôm nay
0.00327673
Cao nhất
0.00335471
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.34%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
-1.02%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
-0.79%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/CAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang CAD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00326622 CAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00278846 CAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00261756 – 0.00297346 CAD
Năm biến động +1.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00296436 CAD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.00287666 – 0.00305971 CAD
Năm ổn định +1.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00301109 CAD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.00294203 – 0.00309471 CAD
Năm ổn định +1.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00320428 CAD
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.00297747 – 0.00335471 CAD
Năm biến động +7.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00326622 CAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00318172 – 0.00332577 CAD
Năm ổn định +0.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.