728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Comoros sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KMF sang CRC

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Colón Costa Rica 1.04949962 CRC
-0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₡1.04861013 Hiện tại ₡1.04949962 Cao nhất ₡1.05245953
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.04949962 CRC
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003005 CRC
-0.29%
7 ngày qua
+0.011535 CRC
+1.11%
30 ngày qua
-0.018162 CRC
-1.70%
1 năm qua
-0.15346 CRC
-12.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.03222806
Hôm nay
1.04949962
Cao nhất
1.20439175
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.47%
Tháng 10
-0.74%
Tháng 11
+1.74%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-5.96%
Tháng 2
-4.00%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-1.71%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-1.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang CRC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.38356318 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.38356318 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.22051538 – 1.49755836 CRC
Năm biến động -14.04%
2023
Tỷ giá trung bình 1.18907624 CRC
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
1.13424797 – 1.28576692 CRC
Năm biến động -9.05%
2024
Tỷ giá trung bình 1.13315182 CRC
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
1.05903107 – 1.19658612 CRC
Năm biến động -8.45%
2025
Tỷ giá trung bình 1.15563942 CRC
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
1.04619671 – 1.21413176 CRC
Năm biến động +10.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.08805548 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.03222806 – 1.20439175 CRC
Năm biến động -11.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.