728x90 / 970x90
5,000 Franc ComorossangKrone Đan Mạch
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại5,000 Franc Comoros sang Krone Đan Mạch theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 5,000 KMF sang DKK
Cập nhật
5,000
KMF
=
76.05839957
DKK
+0.09 DKK · 24 giờ qua (+0.12%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr75.90760284
Hiện tại
kr76.05839957
Cao nhất
kr76.05839957
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 5,000 KMF sang DKK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
76.05839957
DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.09 DKK
+0.12%
7 ngày qua
+0.12 DKK
+0.16%
30 ngày qua
+0.145 DKK
+0.19%
1 năm qua
+0.15 DKK
+0.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
74.99098864 Hôm nay
76.05839957 Cao nhất
76.84596525
74.99098864 Hôm nay
76.05839957 Cao nhất
76.84596525
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.54%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
-0.11%
Tháng 12
+0.32%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9