728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Comoros sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KMF sang GMD

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Dalasi Gambia 0.17090066 GMD
+0.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất D0.17057942 Hiện tại D0.17090066 Cao nhất D0.17104146
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17090066 GMD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00082 GMD
+0.48%
7 ngày qua
-0.00003 GMD
-0.02%
30 ngày qua
-0.003217 GMD
-1.85%
1 năm qua
-0.005114 GMD
-2.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.16705073
Hôm nay
0.17090066
Cao nhất
0.17839811
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.18%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
+2.34%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-1.04%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-1.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang GMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.17259745 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11864872 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10763787 – 0.13625865 GMD
Năm biến động +10.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13679194 GMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.12908797 – 0.15189949 GMD
Năm biến động +12.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15120991 GMD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.14651627 – 0.16090647 GMD
Năm ổn định +0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16563308 GMD
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.14839588 – 0.17822957 GMD
Năm biến động +16.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17259745 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16705073 – 0.17839811 GMD
KMF giảm giá -3.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.