728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Comoros sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KMF sang INR

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Rupee Ấn Độ 0.22170903 INR
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₹0.22163526 Hiện tại ₹0.22170903 Cao nhất ₹0.22204893
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang INR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22170903 INR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000184 INR
+0.08%
7 ngày qua
-0.00061 INR
-0.27%
30 ngày qua
-0.002716 INR
-1.21%
1 năm qua
+0.009679 INR
+4.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.20653944
Hôm nay
0.22170903
Cao nhất
0.22775019
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.00%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
+1.37%
Tháng 12
+3.13%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
+3.44%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-2.76%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang INR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.22140079 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16829721 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15923182 – 0.1820566 INR
Năm biến động +4.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18131876 INR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.17543973 – 0.18772782 INR
KMF tăng giá +3.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18388474 INR
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.17869908 – 0.19024209 INR
KMF giảm giá -3.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20000562 INR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.17863611 – 0.21654508 INR
Năm biến động +18.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22140079 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21267823 – 0.22775019 INR
KMF tăng giá +3.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.