728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la New Zealand hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la New Zealand hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang NZD
Cập nhật
1
KMF
=
0.0040857
NZD
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = $0.0040857 NZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NZD = CF244.75631208 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00407341
Hiện tại
$0.0040857
Cao nhất
$0.0040861
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đô la New Zealand
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/NZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang NZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0040857 NZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000006 NZD
-0.16%
7 ngày qua
+0.000017 NZD
+0.41%
30 ngày qua
+0.000087 NZD
+2.17%
1 năm qua
-0.000035 NZD
-0.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.00394054 Hôm nay
0.0040857 Cao nhất
0.00422142
0.00394054 Hôm nay
0.0040857 Cao nhất
0.00422142
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.61%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
+0.48%
Tháng 12
-3.19%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
+0.81%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
-1.72%
Tháng 5
+2.60%
Tháng 6
-2.20%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+2.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/NZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang NZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00403502 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0033746 NZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00318534
–
0.00357116
NZD
Năm biến động
+1.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00357767 NZD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.00339247
–
0.00373477
NZD
KMF tăng giá
+3.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00363361 NZD
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.00353936
–
0.00376817
NZD
KMF tăng giá
+5.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00394226 NZD
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.00367823
–
0.00422142
NZD
Năm biến động
+10.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00403502 NZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00394054
–
0.00413393
NZD
Năm ổn định
-1.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.