728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Comoros sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang TOP
Cập nhật
1
KMF
=
0.00556065
TOP
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = T$0.00556065 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = CF179.83524313 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
T$0.00555871
Hiện tại
T$0.00556065
Cao nhất
T$0.00556806
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00556065 TOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000011 TOP
-0.20%
7 ngày qua
-0.000039 TOP
-0.69%
30 ngày qua
-0.000105 TOP
-1.85%
1 năm qua
-0.000186 TOP
-3.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.00554783 Hôm nay
0.00556065 Cao nhất
0.00584408
0.00554783 Hôm nay
0.00556065 Cao nhất
0.00584408
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
+0.95%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-1.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang TOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00565928 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00499243 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00471444
–
0.00530878
TOP
Năm biến động
-2.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00518668 TOP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.00502511
–
0.00533709
TOP
KMF tăng giá
+2.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00520524 TOP
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.0050384
–
0.00533529
TOP
KMF giảm giá
-3.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0055284 TOP
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.00499443
–
0.00580183
TOP
Năm biến động
+13.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00565928 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00554783
–
0.00584408
TOP
KMF giảm giá
-3.00%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.