728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Comoros sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KMF sang UAH

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Hryvnia Ucraina 0.10370052 UAH
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₴0.10360569 Hiện tại ₴0.10370052 Cao nhất ₴0.10377414
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10370052 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000051 UAH
+0.05%
7 ngày qua
-0.000388 UAH
-0.37%
30 ngày qua
-0.002211 UAH
-2.09%
1 năm qua
+0.005403 UAH
+5.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.09754249
Hôm nay
0.10370052
Cao nhất
0.10600819
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.68%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
+0.73%
Tháng 12
+3.25%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
-0.92%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-0.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10382765 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0696743 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06187758 – 0.08126233 UAH
Năm biến động +27.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0808073 UAH
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.07742221 – 0.0859491 UAH
KMF tăng giá +7.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08829044 UAH
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.0821113 – 0.09403066 UAH
Năm biến động +3.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09562741 UAH
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.08654368 – 0.10101688 UAH
Năm biến động +13.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10382765 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10049182 – 0.10600819 UAH
KMF tăng giá +2.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.