Tỷ giá Won Triều Tiên sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Won Triều Tiên sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Won Triều Tiên được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KPW sang STD

Cập nhật
Won Triều Tiên 1 KPW = Dobra São Tomé và Príncipe 24.75755556 STD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db24.75755556 Hiện tại Db24.75755556 Cao nhất Db24.75755556
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá KPW sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KPW/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KPW sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.75755556 STD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
1 năm qua
0.000000 STD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
24.75755556
Hôm nay
24.75755556
Cao nhất
24.75755556
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KPW/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KPW sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 25.10086035 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.6364375 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
22.99775668 – 26.287 STD
Năm biến động +7.83%
2023
Tỷ giá trung bình 25.10086035 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24.75755556 – 25.35998945 STD
Năm ổn định -2.38%
2024
Tỷ giá trung bình 24.75755556 STD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
24.75755556 – 24.75755556 STD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 24.75755556 STD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
24.75755556 – 24.75755556 STD
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.75755556 STD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
24.75755556 – 24.75755556 STD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.