728x90 / 970x90

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Koruna Cộng hòa Séc hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KRW sang CZK

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Koruna Cộng hòa Séc 0.01584321 CZK
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Kč0.01575788 Hiện tại Kč0.01584321 Cao nhất Kč0.01584321
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Koruna Cộng hòa Séc

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/CZK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang CZK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01584321 CZK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000044 CZK
+0.28%
7 ngày qua
+0.000153 CZK
+0.97%
30 ngày qua
+0.000716 CZK
+4.74%
1 năm qua
+0.001074 CZK
+7.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01346828
Hôm nay
0.01584321
Cao nhất
0.01584321
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.18%
Tháng 10
-3.79%
Tháng 11
+0.81%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-1.23%
Tháng 3
+0.81%
Tháng 4
-2.16%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+6.29%
Tháng 7
+4.38%
Tháng 8
+4.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/CZK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang CZK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01809841 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01809841 CZK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0171327 – 0.01934314 CZK
Năm biến động -2.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01700693 CZK
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.01591777 – 0.01803096 CZK
Năm biến động -3.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0170355 CZK
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.01634791 – 0.01781656 CZK
KRW giảm giá -4.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01540168 CZK
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.01392487 – 0.01686818 CZK
Năm biến động -13.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01452436 CZK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01346828 – 0.01584321 CZK
Năm biến động +10.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.