Tỷ giá Dinar Kuwait sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KWD sang PHP
Cập nhật
1
KWD
=
202.70641188
PHP
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KWD = ₱202.70641188 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = د.ك0.00493324 KWD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱202.05861821
Hiện tại
₱202.70641188
Cao nhất
₱202.70641188
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
202.70641188 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.506499 PHP
+0.25%
7 ngày qua
-0.167096 PHP
-0.08%
30 ngày qua
+1.638923 PHP
+0.82%
1 năm qua
+11.718069 PHP
+6.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
187.9080099 Hôm nay
202.70641188 Cao nhất
204.24280167
187.9080099 Hôm nay
202.70641188 Cao nhất
204.24280167
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.31%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
+0.44%
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
+3.32%
Tháng 3
+2.48%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 197.39220578 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
177.89312002 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
168.44824134
–
190.6656537
PHP
Năm biến động
+8.14%
2023
Tỷ giá trung bình
180.97576203 PHP
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
176.1886124
–
185.1817879
PHP
Năm ổn định
-1.08%
2024
Tỷ giá trung bình
186.72423187 PHP
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
179.96880645
–
193.04348066
PHP
KWD tăng giá
+4.91%
2025
Tỷ giá trung bình
187.4211264 PHP
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
180.47513631
–
193.64508066
PHP
Năm ổn định
+1.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
197.39220578 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
187.9080099
–
204.24280167
PHP
KWD tăng giá
+5.93%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.