Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KYD sang MXN
Cập nhật
1
KYD
=
21.548844
MXN
+1.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KYD = $21.548844 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = $0.0464062 KYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$21.41207497
Hiện tại
$21.548844
Cao nhất
$21.60549103
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KYD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.548844 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.27001 MXN
+1.27%
7 ngày qua
+0.792681 MXN
+3.82%
30 ngày qua
+1.217656 MXN
+5.99%
1 năm qua
-0.413784 MXN
-1.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
20.26377271 Hôm nay
21.548844 Cao nhất
22.41876172
20.26377271 Hôm nay
21.548844 Cao nhất
22.41876172
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 10
-1.08%
Tháng 11
-1.69%
Tháng 12
-2.99%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+3.22%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
+5.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KYD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 24.12735464 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.12735464 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.97733859
–
25.67255465
MXN
KYD giảm giá
-4.95%
2023
Tỷ giá trung bình
21.28881085 MXN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
20.05474632
–
23.41187326
MXN
Năm biến động
-13.17%
2024
Tỷ giá trung bình
21.98504061 MXN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
19.63998277
–
25.04174501
MXN
Năm biến động
+23.27%
2025
Tỷ giá trung bình
23.05085981 MXN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
21.4880654
–
25.06099823
MXN
Năm biến động
-13.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.96865889 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.26377271
–
21.8376961
MXN
Năm ổn định
-0.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.