Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KYD sang PHP

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Peso Philipin 75.05630812 PHP
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱74.83465862 Hiện tại ₱75.05630812 Cao nhất ₱75.05630812
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
75.05630812 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.127423 PHP
+0.17%
7 ngày qua
-0.035102 PHP
-0.05%
30 ngày qua
+0.743469 PHP
+1.00%
1 năm qua
+5.094451 PHP
+7.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
69.16667687
Hôm nay
75.05630812
Cao nhất
75.58472494
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.62%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
+0.60%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+4.63%
Tháng 3
+1.75%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+1.56%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 73.07428045 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 65.4079316 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
61.18915728 – 71.44538499 PHP
Năm biến động +9.18%
2023
Tỷ giá trung bình 66.77089905 PHP
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
63.79991178 – 68.71710364 PHP
Năm ổn định -0.70%
2024
Tỷ giá trung bình 68.76658425 PHP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
66.2873529 – 71.32100031 PHP
KYD tăng giá +5.38%
2025
Tỷ giá trung bình 69.00321317 PHP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
66.25523252 – 71.25622623 PHP
Năm ổn định +1.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 73.07428045 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
69.16667687 – 75.58472494 PHP
KYD tăng giá +6.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.