728x90 / 970x90
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang DKK
Cập nhật
1
LBP
=
0.00007361
DKK
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = kr0.00007361 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = £13,585.63 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.00007332
Hiện tại
kr0.00007361
Cao nhất
kr0.00007361
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang DKK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00007361 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 DKK
0.53%
7 ngày qua
+0.000001 DKK
+0.95%
30 ngày qua
+0.000002 DKK
+2.72%
1 năm qua
+0.000003 DKK
+3.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00006967 Hôm nay
0.00007361 Cao nhất
0.00007361
0.00006967 Hôm nay
0.00007361 Cao nhất
0.00007361
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.78%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
-1.02%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
+2.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang DKK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00466851 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00466851 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00428308
–
0.00511413
DKK
Năm biến động
+5.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00086082 DKK
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00043894
–
0.00466047
DKK
Năm biến động
-90.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00013103 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0000744
–
0.00046379
DKK
Năm biến động
-82.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00007386 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00007024
–
0.00008131
DKK
Năm biến động
-11.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00007212 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00006967
–
0.00007361
DKK
LBP tăng giá
+3.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.