Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang MAD

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Dirham Ma-rốc 0.00010816 MAD
+0.93% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.م.0.00010753 Hiện tại د.م.0.00010816 Cao nhất د.م.0.00010816
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00010816 MAD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 MAD
+0.93%
7 ngày qua
+0.000002 MAD
+1.41%
30 ngày qua
+0.000005 MAD
+4.82%
1 năm qua
+0.000007 MAD
+6.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00010098
Hôm nay
0.00010816
Cao nhất
0.00010816
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.87%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
-1.31%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
+2.23%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
+2.30%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+3.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang MAD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00670266 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00670266 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00609413 – 0.0073809 MAD
Năm biến động +11.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00127054 MAD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00063676 – 0.00691082 MAD
Năm biến động -90.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00018958 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00010685 – 0.00067265 MAD
Năm biến động -82.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00010434 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0000995 – 0.00011369 MAD
Năm biến động -9.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00010424 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00010098 – 0.00010816 MAD
LBP tăng giá +6.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.