Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang PKR
Cập nhật
1
LBP
=
0.00309358
PKR
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = ₨0.00309358 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = £323.24991997 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨0.00309358
Hiện tại
₨0.00309358
Cao nhất
₨0.00309883
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00309358 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000001 PKR
-0.02%
7 ngày qua
-0.000001 PKR
-0.04%
30 ngày qua
-0.000004 PKR
-0.14%
1 năm qua
-0.000061 PKR
-1.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.00308801 Hôm nay
0.00309358 Cao nhất
0.00322021
0.00308801 Hôm nay
0.00309358 Cao nhất
0.00322021
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.43%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
-0.52%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang PKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.13500561 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13500561 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11493787
–
0.15854807
PKR
Năm biến động
+26.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03249405 PKR
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.01718519
–
0.17912732
PKR
Năm biến động
-87.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00530792 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00308771
–
0.01876882
PKR
Năm biến động
-83.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00314418 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00309016
–
0.00328572
PKR
Năm ổn định
+0.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00310942 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00308801
–
0.00322021
PKR
Năm ổn định
-1.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.