Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang XOF

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Franc CFA Tây Phi 0.00645589 XOF
+0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CFA0.00643793 Hiện tại CFA0.00645589 Cao nhất CFA0.00645885
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00645589 XOF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00003 XOF
+0.47%
7 ngày qua
+0.000058 XOF
+0.91%
30 ngày qua
+0.000167 XOF
+2.66%
1 năm qua
+0.000217 XOF
+3.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00612011
Hôm nay
0.00645589
Cao nhất
0.00645885
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.21%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
-1.01%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+1.71%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang XOF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.41157682 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.41157682 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.37745479 – 0.45110728 XOF
Năm biến động +5.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07580569 XOF
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.03836856 – 0.41104756 XOF
Năm biến động -90.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01152235 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00653869 – 0.04081123 XOF
Năm biến động -82.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00649001 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00617193 – 0.00714582 XOF
Năm biến động -11.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00633015 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00612011 – 0.00645885 XOF
LBP tăng giá +3.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.