728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Australia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LKR sang AUD
Cập nhật
1
LKR
=
0.00431866
AUD
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LKR = $0.00431866 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = ₨231.55344147 LKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00429876
Hiện tại
$0.00431866
Cao nhất
$0.00432156
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang AUD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00431866 AUD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000005 AUD
+0.11%
7 ngày qua
+0.000049 AUD
+1.15%
30 ngày qua
+0.000084 AUD
+1.97%
1 năm qua
-0.000675 AUD
-13.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.00404865 Hôm nay
0.00431866 Cao nhất
0.00512618
0.00404865 Hôm nay
0.00431866 Cao nhất
0.00512618
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.24%
Tháng 10
-1.16%
Tháng 11
-2.40%
Tháng 12
-4.02%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-5.16%
Tháng 4
-2.83%
Tháng 5
+2.13%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang AUD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00516092 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00465191 AUD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.00381142
–
0.00708796
AUD
Năm biến động
-40.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00460403 AUD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.00383106
–
0.00522776
AUD
Năm biến động
+13.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00502815 AUD
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.00452253
–
0.00552089
AUD
Năm biến động
+21.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00516092 AUD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00480862
–
0.00563597
AUD
Năm biến động
-12.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00439383 AUD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00404865
–
0.00483978
AUD
Năm biến động
-10.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.