728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang BHD

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Dinar Bahrain 0.00113882 BHD
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất .د.ب0.00113875 Hiện tại .د.ب0.00113882 Cao nhất .د.ب0.00114174
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00113882 BHD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000003 BHD
-0.26%
7 ngày qua
-0.000007 BHD
-0.57%
30 ngày qua
-0.000011 BHD
-0.94%
1 năm qua
-0.000107 BHD
-8.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00109192
Hôm nay
0.00113882
Cao nhất
0.00124879
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.02%
Tháng 10
-1.02%
Tháng 11
-0.46%
Tháng 12
+0.46%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-3.27%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+2.30%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang BHD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00125334 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00122338 BHD
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00102086 – 0.00186961 BHD
Năm biến động -44.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00115102 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00102002 – 0.00129788 BHD
Năm biến động +13.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0012495 BHD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.00116345 – 0.00130109 BHD
LKR tăng giá +10.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00125334 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00121571 – 0.00128603 BHD
LKR giảm giá -5.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00116494 BHD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.00109192 – 0.00122387 BHD
Năm biến động -6.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.