728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Canada hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Canada hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Đô la Canada. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang CAD

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Đô la Canada 0.00428304 CAD
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.00427903 Hiện tại $0.00428304 Cao nhất $0.00428508
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Canada

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang CAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/CAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang CAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00428304 CAD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000002 CAD
-0.05%
7 ngày qua
+0.000037 CAD
+0.86%
30 ngày qua
+0.000043 CAD
+1.00%
1 năm qua
-0.000313 CAD
-6.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00398845
Hôm nay
0.00428304
Cao nhất
0.00465269
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.02%
Tháng 10
-1.75%
Tháng 11
-2.41%
Tháng 12
-0.53%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
-3.50%
Tháng 4
-1.73%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/CAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang CAD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.0046489 CAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00420761 CAD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.00346978 – 0.00635558 CAD
Năm biến động -40.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0041236 CAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00362132 – 0.00462772 CAD
Năm biến động +10.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00454551 CAD
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.00407807 – 0.00495658 CAD
Năm biến động +20.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0046489 CAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00441384 – 0.00492742 CAD
LKR giảm giá -9.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00429195 CAD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.00398845 – 0.00450153 CAD
Năm biến động -3.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.