728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang GNF

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Franc Guinea 26.56975699 GNF
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FG26.51906317 Hiện tại FG26.56975699 Cao nhất FG26.63444845
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26.56975699 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.067306 GNF
-0.25%
7 ngày qua
-0.096526 GNF
-0.36%
30 ngày qua
-0.234807 GNF
-0.88%
1 năm qua
-2.103168 GNF
-7.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
25.38989089
Hôm nay
26.56975699
Cao nhất
28.73326127
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.78%
Tháng 10
-1.05%
Tháng 11
+0.16%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
-1.95%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
-3.17%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+2.89%
Tháng 8
-1.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 28.82101151 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.68662444 GNF
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
23.38272113 – 46.00803471 GNF
Năm biến động -47.68%
2023
Tỷ giá trung bình 26.3229144 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.3391823 – 29.8165432 GNF
Năm biến động +12.40%
2024
Tỷ giá trung bình 28.55484154 GNF
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
26.53790891 – 29.74786098 GNF
Năm biến động +11.06%
2025
Tỷ giá trung bình 28.82101151 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.05224456 – 29.51878917 GNF
LKR giảm giá -4.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.10511477 GNF
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
25.38989089 – 28.40520194 GNF
LKR giảm giá -5.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.