Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LKR sang IMP
Cập nhật
1
LKR
=
0.00228036
IMP
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LKR = £0.00228036 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = ₨438.52778319 LKR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£0.00227702
Hiện tại
£0.00228036
Cao nhất
£0.00228333
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang IMP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00228036 IMP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000004 IMP
-0.19%
7 ngày qua
+0.000004 IMP
+0.18%
30 ngày qua
+0.00004 IMP
+1.78%
1 năm qua
-0.000176 IMP
-7.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.00215534 Hôm nay
0.00228036 Cao nhất
0.0025187
0.00215534 Hôm nay
0.00228036 Cao nhất
0.0025187
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.70%
Tháng 10
-1.77%
Tháng 11
-2.21%
Tháng 12
-1.42%
Tháng 1
+2.48%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
-3.57%
Tháng 4
-2.21%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
+1.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang IMP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0026008 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0026008 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00216683
–
0.00378414
IMP
Năm biến động
-37.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00245511 IMP
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.00219941
–
0.00276827
IMP
Năm biến động
+7.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0025948 IMP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.00241869
–
0.0027427
IMP
Năm biến động
+12.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00252468 IMP
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.00238787
–
0.00278528
IMP
Năm biến động
-11.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00230179 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00215534
–
0.00242757
IMP
Năm biến động
-4.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.