728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang RUB

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Rúp Nga 0.25640291 RUB
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₽0.25512329 Hiện tại ₽0.25640291 Cao nhất ₽0.25640291
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25640291 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000859 RUB
+0.34%
7 ngày qua
+0.000494 RUB
+0.19%
30 ngày qua
-0.004466 RUB
-1.71%
1 năm qua
-0.017405 RUB
-6.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.20614261
Hôm nay
0.25640291
Cao nhất
0.27624811
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.35%
Tháng 10
-4.50%
Tháng 11
+1.30%
Tháng 12
-3.48%
Tháng 1
+1.86%
Tháng 2
+2.75%
Tháng 3
-8.00%
Tháng 4
-8.02%
Tháng 5
+7.83%
Tháng 6
+2.69%
Tháng 7
+11.05%
Tháng 8
-3.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang RUB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.3080786 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2342433 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14591124 – 0.70760092 RUB
Năm biến động -45.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26195416 RUB
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.1809439 – 0.31302954 RUB
Năm biến động +37.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3080786 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27242725 – 0.38864695 RUB
Năm biến động +41.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27875322 RUB
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.24616795 – 0.38767806 RUB
Năm biến động -34.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24456569 RUB
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.20614261 – 0.27624811 RUB
Năm biến động +0.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.