728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LKR sang SLE
Cập nhật
1
LKR
=
0.07427481
SLE
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LKR = Le0.07427481 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ₨13.46351484 LKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le0.07427481
Hiện tại
Le0.07427481
Cao nhất
Le0.07457652
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07427481 SLE
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000356 SLE
-0.48%
7 ngày qua
-0.000597 SLE
-0.80%
30 ngày qua
-0.000403 SLE
-0.54%
1 năm qua
-0.002649 SLE
-3.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
0.06813904 Hôm nay
0.07427481 Cao nhất
0.07951568
0.06813904 Hôm nay
0.07427481 Cao nhất
0.07951568
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.33%
Tháng 10
-2.10%
Tháng 11
+4.31%
Tháng 12
+1.33%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
-8.07%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
+3.68%
Tháng 8
-1.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang SLE.
435 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.07656616 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.07656616 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07330426
–
0.0781985
SLE
Năm ổn định
+1.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07557183 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06813904
–
0.07951568
SLE
Năm biến động
-4.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.