Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LKR sang STD
Cập nhật
1
LKR
=
67.30121247
STD
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LKR = Db67.30121247 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ₨0.01485857 LKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Db67.27546548
Hiện tại
Db67.30121247
Cao nhất
Db67.31212775
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
67.30121247 STD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.110517 STD
-0.16%
7 ngày qua
-0.377561 STD
-0.56%
30 ngày qua
-0.270872 STD
-0.40%
1 năm qua
-6.293118 STD
-8.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
64.51131676 Hôm nay
67.30121247 Cao nhất
73.9577818
64.51131676 Hôm nay
67.30121247 Cao nhất
73.9577818
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.82%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
-0.46%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 74.10322063 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
71.48996031 STD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
60.53029292
–
106.05175671
STD
Năm biến động
-40.01%
2023
Tỷ giá trung bình
68.99808604 STD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
61.95529927
–
78.62882714
STD
Năm biến động
+10.57%
2024
Tỷ giá trung bình
73.87995304 STD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
68.60116272
–
76.91643345
STD
Năm biến động
+10.79%
2025
Tỷ giá trung bình
74.10322063 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
71.84360933
–
76.02893325
STD
LKR giảm giá
-5.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
68.80547296 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
64.51131676
–
72.48033312
STD
Năm biến động
-6.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.