728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Australia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LRD sang AUD

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Đô la Australia 0.00831662 AUD
+0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00827061 Hiện tại $0.00831662 Cao nhất $0.00831662
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang AUD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00831662 AUD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000033 AUD
+0.40%
7 ngày qua
+0.000192 AUD
+2.36%
30 ngày qua
+0.000649 AUD
+8.46%
1 năm qua
-0.000071 AUD
-0.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00751461
Hôm nay
0.00831662
Cao nhất
0.00867047
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 10
+3.07%
Tháng 11
-2.23%
Tháng 12
-7.88%
Tháng 1
-2.13%
Tháng 2
+2.06%
Tháng 3
-3.69%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
+4.34%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
-2.31%
Tháng 8
+7.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang AUD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00943412 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00943412 AUD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00864452 – 0.01049954 AUD
Năm biến động +0.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00865665 AUD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00775114 – 0.00977596 AUD
Năm biến động -17.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00792952 AUD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00734993 – 0.00888976 AUD
Năm biến động +12.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00804998 AUD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.00751284 – 0.00878208 AUD
Năm biến động -4.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00787643 AUD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00751461 – 0.00841951 AUD
Năm biến động -1.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.