728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LRD sang CHF

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Franc Thụy sĩ 0.00484631 CHF
+0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CHF0.00482836 Hiện tại CHF0.00484631 Cao nhất CHF0.00484631
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang CHF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00484631 CHF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000025 CHF
+0.51%
7 ngày qua
+0.000105 CHF
+2.21%
30 ngày qua
+0.0004 CHF
+8.99%
1 năm qua
+0.000455 CHF
+10.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00410872
Hôm nay
0.00484631
Cao nhất
0.00484631
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.15%
Tháng 10
+2.85%
Tháng 11
-1.63%
Tháng 12
-6.22%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
+4.05%
Tháng 3
-1.46%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.56%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+7.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang CHF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00624625 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00624625 CHF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0059388 – 0.00662223 CHF
LRD giảm giá -4.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00517794 CHF
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.00446157 – 0.00611707 CHF
Năm biến động -25.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00460411 CHF
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00425176 – 0.00498001 CHF
Năm biến động +10.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00430808 CHF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00394308 – 0.00494365 CHF
Năm biến động -9.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00443725 CHF
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00410872 – 0.00484631 CHF
Năm biến động +8.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.