728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la New Zealand hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LRD sang NZD

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Đô la New Zealand 0.01027938 NZD
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.0102431 Hiện tại $0.01027938 Cao nhất $0.01027938
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang NZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01027938 NZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000004 NZD
-0.04%
7 ngày qua
+0.000158 NZD
+1.56%
30 ngày qua
+0.000985 NZD
+10.59%
1 năm qua
+0.00073 NZD
+7.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00886351
Hôm nay
0.01027938
Cao nhất
0.01028603
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.61%
Tháng 10
+2.80%
Tháng 11
-0.77%
Tháng 12
-8.02%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
+3.50%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
+5.35%
Tháng 6
-2.79%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
+9.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang NZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0103203 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0103203 NZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00936042 – 0.01170127 NZD
Năm biến động +1.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00936617 NZD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.00837089 – 0.01057309 NZD
Năm biến động -17.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00865021 NZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00801242 – 0.00982786 NZD
Năm biến động +15.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00893025 NZD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00817581 – 0.00998782 NZD
Năm biến động +0.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00951362 NZD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.00886351 – 0.01028603 NZD
Năm biến động +5.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.