728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LRD sang PKR

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Rupee Pakistan 1.61241107 PKR
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨1.60891303 Hiện tại ₨1.61241107 Cao nhất ₨1.61241107
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.61241107 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00139 PKR
+0.09%
7 ngày qua
+0.010564 PKR
+0.66%
30 ngày qua
+0.079683 PKR
+5.20%
1 năm qua
+0.053841 PKR
+3.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.48739616
Hôm nay
1.61241107
Cao nhất
1.61241107
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.64%
Tháng 10
+2.70%
Tháng 11
-0.85%
Tháng 12
-3.99%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+4.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.6041904 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.33817584 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.13651128 – 1.57845578 PKR
Năm biến động +19.42%
2023
Tỷ giá trung bình 1.6041904 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.46699533 – 1.84109691 PKR
Năm biến động +1.05%
2024
Tỷ giá trung bình 1.45558744 PKR
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
1.38924985 – 1.55336658 PKR
LRD tăng giá +2.26%
2025
Tỷ giá trung bình 1.46186026 PKR
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
1.39726125 – 1.60124367 PKR
Năm biến động +3.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.54235571 PKR
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
1.48739616 – 1.61241107 PKR
Năm ổn định +2.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.