728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Liberia sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LRD sang RUB

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Rúp Nga 0.49098905 RUB
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₽0.48873876 Hiện tại ₽0.49098905 Cao nhất ₽0.49142321
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49098905 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000359 RUB
+0.07%
7 ngày qua
+0.0065 RUB
+1.34%
30 ngày qua
+0.018378 RUB
+3.89%
1 năm qua
+0.03265 RUB
+7.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.38714328
Hôm nay
0.49098905
Cao nhất
0.4941631
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.70%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
+1.47%
Tháng 12
-7.37%
Tháng 1
+1.23%
Tháng 2
+4.85%
Tháng 3
-6.56%
Tháng 4
-4.69%
Tháng 5
+10.16%
Tháng 6
+2.97%
Tháng 7
+8.66%
Tháng 8
+2.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang RUB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.48843106 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.4570168 RUB
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.34426299 – 0.92640733 RUB
Năm biến động -7.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.48843106 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.42616733 – 0.54142069 RUB
Năm biến động -0.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.48583479 RUB
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.42959623 – 0.63182431 RUB
Năm biến động +30.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43473915 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.36841373 – 0.61766596 RUB
Năm biến động -28.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43870869 RUB
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.38714328 – 0.4941631 RUB
Năm biến động +10.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.