728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Liberia sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LRD sang UAH

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Hryvnia Ucraina 0.26090459 UAH
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₴0.26033235 Hiện tại ₴0.26090459 Cao nhất ₴0.26090459
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26090459 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000565 UAH
+0.22%
7 ngày qua
+0.00198 UAH
+0.76%
30 ngày qua
+0.014741 UAH
+5.99%
1 năm qua
+0.033127 UAH
+14.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.22642523
Hôm nay
0.26090459
Cao nhất
0.26177043
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.68%
Tháng 10
+3.59%
Tháng 11
-0.52%
Tháng 12
-1.91%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
+0.59%
Tháng 4
+1.15%
Tháng 5
+1.74%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
+5.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.24470319 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21339468 UAH
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.18147596 – 0.24315382 UAH
Năm biến động +26.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21180274 UAH
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.19122317 – 0.24241542 UAH
Năm biến động -15.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2100665 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19693753 – 0.23338487 UAH
Năm biến động +13.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21643068 UAH
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.20428345 – 0.23939172 UAH
Năm biến động +3.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24470319 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.22915608 – 0.26177043 UAH
Năm biến động +9.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.