Tỷ giá Ioti Lesotho sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Ioti Lesotho sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LSL sang BWP
Cập nhật
1
LSL
=
0.83346494
BWP
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LSL = P0.83346494 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = L1.19981052 LSL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
P0.83203949
Hiện tại
P0.83346494
Cao nhất
P0.83346494
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83346494 BWP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00115 BWP
-0.14%
7 ngày qua
-0.001107 BWP
-0.13%
30 ngày qua
-0.004112 BWP
-0.49%
1 năm qua
+0.01408 BWP
+1.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.76846097 Hôm nay
0.83346494 Cao nhất
0.86896081
0.76846097 Hôm nay
0.83346494 Cao nhất
0.86896081
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.18%
Tháng 10
+7.84%
Tháng 11
+1.37%
Tháng 12
+3.89%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
+1.80%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang BWP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.82529333 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.7568534 BWP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.7299511
–
0.79986038
BWP
Năm ổn định
+2.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.72379675 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.69618965
–
0.75448321
BWP
LSL giảm giá
-3.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.74016066 BWP
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.71197117
–
0.76524351
BWP
Năm ổn định
+2.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.76161009 BWP
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.71410059
–
0.84137811
BWP
Năm biến động
+7.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.82529333 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.79271309
–
0.86896081
BWP
LSL tăng giá
+5.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.